cộng sự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng làm việc với nhau trong một tổ chức, dự án hoặc công việc cụ thể: "cộng sự" chỉ người cùng hợp tác, cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu chung, thường có quan hệ bình đẳng về trách nhiệm và quyền lợi.
- Đồng nghiệp: Trong ngữ cảnh chuyên môn, "cộng sự" có thể đồng nghĩa với đồng nghiệp, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự hợp tác tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là cộng sự đắc lực của tôi trong dự án này. (Anh ấy là người cùng tôi hợp tác hiệu quả trong dự án.)
- Các cộng sự trong nhóm đều có chuyên môn cao. (Những người cùng làm việc trong nhóm đều có trình độ chuyên môn tốt.)
- Cô ấy tìm kiếm cộng sự để mở công ty riêng. (Cô ấy tìm người cùng hợp tác để thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cộng sự đắc lực": người cộng sự có năng lực và đóng góp quan trọng.
- Bà ấy là cộng sự đắc lực của giám đốc trong nhiều năm. (Bà ấy là người hỗ trợ hiệu quả cho giám đốc trong thời gian dài.)
"cộng sự thân thiết": người cộng sự có quan hệ gần gũi, tin tưởng.
- Họ là cộng sự thân thiết từ thời đại học. (Họ là những người cùng hợp tác và có mối quan hệ gắn bó từ thời sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Cộng tác viên (danh từ): người tham gia làm việc không chính thức, thường theo hợp đồng ngắn hạn.
- Cộng tác viên viết bài cho tạp chí. (Người làm việc không cố định, viết bài cho tạp chí.)
Đồng nghiệp (danh từ): người cùng làm việc trong một cơ quan, tổ chức.
- Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện. (Những người cùng làm việc với tôi rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng sự: người cùng làm việc (ít dùng hơn "cộng sự").
- Hợp tác viên: người tham gia hợp tác (thường trong ngữ cảnh chính thức).
- Bạn đồng hành: người cùng đi trên một con đường, mang nghĩa bóng về sự hợp tác.
Thành ngữ liên quan
- Cộng sự ăn ý: người cộng sự hiểu ý nhau, phối hợp nhịp nhàng.
- Họ là cộng sự ăn ý, luôn hoàn thành công việc xuất sắc. (Họ phối hợp rất tốt với nhau, luôn đạt kết quả cao.)